例句Câu ví dụ
- 1
楚雖三戶,亡秦必楚。
Chǔ suī sān hù, wáng Qín bì Chǔ。
Tây Sở tuy chỉ còn ba họ, nhưng phá được Sở thì nhất định là Tây
- 2
他雖年輕,但十分英明。
tā suī niánqīng, dàn shífēn yīngmíng。
Dù còn trẻ, nhưng anh ấy rất thông minh.
- 3
克萊恩女士雖已至耄耋之年,但仍然很活潑。
Kèlái ēn nǚshì suī yǐ zhì màodiézhīnián, dàn réngrán hěn huópo。
Cô nàng克莱恩 dù đã cao tuổi nhưng vẫn rất sôi nổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 雖然mặc dù; cho dù (thường dùng kết hợp với 可是[ke3 shi4] hoặc 但是[dan4 shi4],...)
- 雖說tuy
- 雖則tuy nhiên
- 雖是mặc dù
- 話雖如此dù vậy đi nữa
- 雖敗猶榮vinh dự ngay cả khi thất bại (thành ngữ)
- 雖死猶榮nghĩa đen: mặc dù đã chết, cũng vinh dự; chết một cái chết vinh quang
- 雖死猶生nghĩa đen: mặc dù đã chết, như thể vẫn còn sống (thành ngữ); vẫn còn với chúng ta trong tinh thần
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雖TUY (雖) – tuy rằng: Con sâu miệng rộng (虽) đòi bay như chim (隹) — TUY không có cánh, nó vẫn mơ; TUY vậy, vẫn cố.
