字義Nghĩa
dù, kể cảmáy dịch
suīTUY
- 1.mặc dù
- 2.dù rằng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
雖sa0 ⒈义未详。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 隹 (chuy) chỉ nghĩa, 虽 [suī] chỉ âm.
字的故事Chuyện chữ
TUY (雖) – tuy rằng: Con sâu miệng rộng (虽) đòi bay như chim (隹) — TUY không có cánh, nó vẫn mơ; TUY vậy, vẫn cố.
組詞Từ chứa chữ này
- 雖然mặc dù; cho dù (thường dùng kết hợp với 可是[ke3 shi4] hoặc 但是[dan4 shi4],...)
- 雖說tuy
- 雖則tuy nhiên
- 雖是mặc dù
- 雖敗猶榮vinh dự ngay cả khi thất bại (thành ngữ)
- 雖死猶榮nghĩa đen: mặc dù đã chết, cũng vinh dự; chết một cái chết vinh quang
- 雖死猶生nghĩa đen: mặc dù đã chết, như thể vẫn còn sống (thành ngữ); vẫn còn với chúng ta trong tinh thần
- 雖遲但到雖遲但到 — (thông tục) chậm nhưng cuối cùng cũng đến
- 話雖如此dù vậy đi nữa
- 秤砣雖小壓千斤tuy nhỏ, quả cân có thể làm lật một trăm cân (thành ngữ)
- 麻雀雖小,五臟俱全chim sẻ tuy nhỏ, nhưng ngũ tạng đều đủ (thành ngữ)
- 牡丹雖好,全仗綠葉扶Mặc dù hoa mẫu đơn đẹp, nhưng hoàn toàn nhờ vào lá xanh nâng đỡ (thành ngữ). Dù bạn có tài giỏi thế nào, cũng không thể làm gì nếu không có sự hỗ trợ từ người khác.
- 牡丹雖好,全仗綠葉扶持Mặc dù hoa mẫu đơn đẹp, nhưng hoàn toàn nhờ vào lá xanh nâng đỡ (thành ngữ). Dù bạn có tài giỏi thế nào, cũng không thể làm gì nếu không có sự hỗ trợ từ người khác.
- 牡丹雖好,全憑綠葉扶持Mặc dù hoa mẫu đơn đẹp, nhưng hoàn toàn nhờ vào lá xanh nâng đỡ (thành ngữ). Dù bạn có tài giỏi thế nào, cũng không thể làm gì nếu không có sự hỗ trợ từ người khác.