秤砣雖小壓千斤
giản thể: 秤砣虽小压千斤
chèngtuósuīxiǎoyāqiānjīn
[ㄔㄥˋ ㄊㄨㄛˊ ㄙㄨㄟ ㄒㄧㄠˇ ㄧㄚ ㄑㄧㄢ ㄐㄧㄣ]
XỨNG ĐÀ TUY TIỂU ÁP THIÊN CÂN
- 1.tuy nhỏ, quả cân có thể làm lật một trăm cân (thành ngữ)
- 2.chi tiết tưởng chừng không đáng kể có thể có ảnh hưởng lớn
- 3.vì thiếu một cái đinh mà thua cả trận chiến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 雖TUY (雖) – tuy rằng: Con sâu miệng rộng (虽) đòi bay như chim (隹) — TUY không có cánh, nó vẫn mơ; TUY vậy, vẫn cố.