學華語Kaori Dict

秤砣雖小壓千斤

giản thể: 秤砣虽小压千斤

chèngtuósuīxiǎoqiānjīn

ㄔㄥˋ ㄊㄨㄛˊ ㄙㄨㄟ ㄒㄧㄠˇ ㄧㄚ ㄑㄧㄢ ㄐㄧㄣ

XỨNG ĐÀ TUY TIỂU ÁP THIÊN CÂN

  1. 1.tuy nhỏ, quả cân có thể làm lật một trăm cân (thành ngữ)
  2. 2.chi tiết tưởng chừng không đáng kể có thể có ảnh hưởng lớn
  3. 3.vì thiếu một cái đinh mà thua cả trận chiến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • TUY (雖) – tuy rằng: Con sâu miệng rộng (虽) đòi bay như chim (隹) — TUY không có cánh, nó vẫn mơ; TUY vậy, vẫn cố.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秤砣雖小壓千斤 nghĩa là gì? · Kaori Dict