字義Nghĩa
viên đá lănmáy dịch
tuóĐÀ
- 1.quả cân của cân đòn
- 2.trục lăn đá
- 3.mài ngọc bằng bánh mài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
砣 (形声。从石,它声。砖。也作堶”) 秤锤 碾砣,碾盘上的石轮 砣,碾轮石也。--《字汇》 古时用作抛掷游戏的砖块 砣 〈动〉 用砣子打磨玉器 砣 〈量〉 计量成团或成块状物体的单位 砣子 砣tuó ⒈秤锤。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đá; đá
組詞Từ chứa chữ này
- 砣子bánh mài
- 夯砣dụng cụ đầm
- 碾砣con lăn
- 秤砣quả cân cân đòn
- 秤砣雖小壓千斤tuy nhỏ, quả cân có thể làm lật một trăm cân (thành ngữ)