學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
碾砣
碾砣
niǎn
tuó
[ㄋㄧㄢˇ ㄊㄨㄛˊ]
NIỄN ĐÀ
1.
con lăn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
砣
tuó
quả cân của cân đòn
碾
niǎn
trục nghiền
夯砣
hāngtuó
dụng cụ đầm
水碾
shuǐniǎn
cối xay nước
汽碾
qìniǎn
xe lu
砣子
tuózi
bánh mài
碾坊
niǎnfáng
cối xay gạo
碾場
niǎncháng
đập hoặc xay xát ngũ cốc trên sân phơi (phương ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
碾
niễn
cái磙, ép
砣
đà
viên đá lăn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
碾砣 nghĩa là gì? · Kaori Dict