學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cân, thăng bằng, cân đòn bẩymáy dịch

chèngXỨNG

  1. 1.cân đòn
  2. 2.cân kiểu La Mã
  3. 3.LT:臺|台[tai2]

chēngXỨNG

  1. 1.biến thể của 稱|称[cheng1], cân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

秤 用秤量物之轻重 权衡;衡量 秤 同称”。利用杠杆原理量物体轻重的器具 同称”。中国古代重量单位。十五斤为一秤 俺有敕命一道,封宋江为镇国大将军,总领辽兵大元帅,赐与金一提,银一秤,权当信物。--《水浒传》 秤 chèng测定物体重量的器具,有杆秤、地秤、案秤等多种。特指杆秤。 秤chèng衡量轻重的器具台~。标准~。 秤chēng 1.用秤量物之轻重。 2.权衡;衡量。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Cân — Một chiếc đòn bẩy 平 dùng để cân lúa 禾

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 秤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict