學華語Kaori Dict

粉身碎骨

fěnshēnsuì

ㄈㄣˇ ㄕㄣ ㄙㄨㄟˋ ㄍㄨˇ

PHẤN THÂN TOÁI CỐT

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: thân xác tan nát (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: chết thảm; hy sinh tính mạng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他說就算粉身碎骨,也要完成任務。

    tā shuō jiùsuàn fěnshēnsuìgǔ, yě yào wánchéng rènwu。

    Anh nói dù có hy sinh mạng sống cũng sẽ hoàn thành nhiệm vụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粉身碎骨 nghĩa là gì? · Kaori Dict