粉身碎骨
fěnshēnsuìgǔ
[ㄈㄣˇ ㄕㄣ ㄙㄨㄟˋ ㄍㄨˇ]
PHẤN THÂN TOÁI CỐT
TOCFL 7
- 1.nghĩa đen: thân xác tan nát (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: chết thảm; hy sinh tính mạng

例句Câu ví dụ
- 1
他說就算粉身碎骨,也要完成任務。
tā shuō jiùsuàn fěnshēnsuìgǔ, yě yào wánchéng rènwu。
Anh nói dù có hy sinh mạng sống cũng sẽ hoàn thành nhiệm vụ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.