例句Câu ví dụ
- 1
這是找零。
zhè shì zhǎolíng。
Đây là tiền lẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 找TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
這是找零。
zhè shì zhǎolíng。
Đây là tiền lẻ