學華語Kaori Dict

giản thể:

líng

ㄌㄧㄥˊ

LINH

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.(quả) chuông nhỏ
  2. 2.LT:隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    遠處傳來了鈴的聲音。

    yuǎn chù chuán lái le líng de shēng yīn

    Tiếng chuông vang vọng từ xa

  • 2

    鈴響了。

    líng xiǎng le。

    Nhóp reng rồi.

  • 3

    按兩下鈴。

    àn liǎngxià líng。

    Nhấn chuông hai lần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鈴 nghĩa là gì? · Kaori Dict