學華語Kaori Dict

鈴聲

giản thể: 铃声

língshēng

ㄌㄧㄥˊ ㄕㄥ

LINH THANH

HSK 5N
  1. 1.chuông âm
  2. 2.nhạc chuông
  3. 3.tiếng chuông
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngân vang

例句Câu ví dụ

  • 1

    遠處傳來鈴聲。

    yuǎn chù chuán lái líng shēng

    Tiếng chuông vang vọng từ xa

  • 2

    鈴聲停止了。

    língshēng tíngzhǐ le。

    Tiếng chuông đã dừng

  • 3

    鈴聲將我喚醒。

    língshēng jiāng wǒ huànxǐng。

    Tiếng chuông đánh thức tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鈴聲 nghĩa là gì? · Kaori Dict