字義Nghĩa
chuôngmáy dịch
língLINH
- 1.(quả) chuông nhỏ
- 2.LT:隻|只[zhi1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 令 [lìng] chỉ âm.
铃 — chuông
組詞Từ chứa chữ này
- 鈴聲chuông âm
- 鈴木Suzuki (tên họ Nhật Bản)
- 鈴蘭hoa linh lan (Convallaria majalis)
- 鈴鐺chuông nhỏ
- 鈴鼓trống lắc (nhạc cụ)
- 門鈴chuông cửa
- 槓鈴tạ đòn
- 電鈴chuông điện
- 馬鈴薯khoai tây
- 叮鈴tiếng leng keng
- 啞鈴tạ tay