學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chuôngmáy dịch

língLINH

  1. 1.(quả) chuông nhỏ
  2. 2.LT:隻|只[zhi1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铃 (形声。从金,令声。本义金属制成的响器。又为打击乐器。形似钟而小) 同本义 大祭祀,鸣铃以应鸡人。--《周礼·春官·巾车》 又如铃杵(一种有柄的铃);铃语(风铃的声音);铃铎(挂在楼阁寺院檐角的铃);铃铛寿星(小儿帽子及手镯上的点缀饰品。寿星钉于帽上,铃铛挂于镯上,因此用于譬喻一切零星的 点缀物品) 铃的鸣响或声音,可作为信号 铃状物 铃líng ⒈金属制成的响器,中有小锤,振动发音车~。电~。打~。 ⒉像铃状的东西哑~。棉~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [lìng] chỉ âm.

Ling — Chuông

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict