學華語Kaori Dict

鈴鼓

giản thể: 铃鼓

líng

ㄌㄧㄥˊ ㄍㄨˇ

LINH CỔ

  1. 1.trống lắc (nhạc cụ)
  2. 2.chuông và trống

例句Câu ví dụ

  • 1

    我給我的老爸送了一個鈴鼓。

    wǒ gěi wǒ de lǎobà sòng le yīge línggǔ。

    Tôi đã tặng cho bố tôi một chiếc trống lắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

铃鼓 nghĩa là gì? · Kaori Dict