例句Câu ví dụ
- 1
他按了門鈴。
tā àn le ménlíng。
Anh ấy đã nhấn chuông cửa
- 2
門鈴兒響了。
ménlíng rén xiǎng le。
Còi cửa reo lên
- 3
你聽見有人按門鈴了嗎?
nǐ tīngjiàn yǒurén àn ménlíng le ma?
Anh có nghe thấy ai nhấn chuông cửa không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
