學華語Kaori Dict

門鈴

giản thể: 门铃

ménlíng

ㄇㄣˊ ㄌㄧㄥˊ

MÔN LINH

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他按了門鈴。

    tā àn le ménlíng。

    Anh ấy đã nhấn chuông cửa

  • 2

    門鈴兒響了。

    ménlíng rén xiǎng le。

    Còi cửa reo lên

  • 3

    你聽見有人按門鈴了嗎?

    nǐ tīngjiàn yǒurén àn ménlíng le ma?

    Anh có nghe thấy ai nhấn chuông cửa không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

門鈴 nghĩa là gì? · Kaori Dict