學華語Kaori Dict

馬鈴薯

giản thể: 马铃薯

língshǔ

ㄇㄚˇ ㄌㄧㄥˊ ㄕㄨˇ

MÃ LINH THỰ

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    馬鈴薯是土豆,西紅柿是番茄。

    mǎlíngshǔ shì tǔdòu, xīhóngshì shì fānqié。

    Khoai tây là củ cà rốt, cà chua là quả tomato

  • 2

    “我們今晚吃什麼菜?” “土豆炒馬鈴薯、西紅柿煮番茄。”

    “ wǒmen jīnwǎn chī shénme cài? ” “ tǔdòu chǎo mǎlíngshǔ、 xīhóngshì zhǔ fānqié。 ”

    "Chúng ta ăn gì tối nay?" "Cà rốt xào cà rốt, cà chua nấu cà chua."

  • 3

    馬鈴薯在法國是蔬菜,在荷蘭則不是。

    mǎlíngshǔ zài Fǎguó shì shūcài, zài Hélán zé bùshì。

    Khoai tây ở Pháp là rau củ, nhưng ở Hà Lan thì không phải.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

马铃薯 nghĩa là gì? · Kaori Dict