學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đậu, củ, khoai tâymáy dịch

shǔTHỰ

  1. 1.khoai tây
  2. 2.khoai

shǔTHỰ

  1. 1.biến thể của 薯[shu3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

薯 薯类作物的统称 藷藇,署预也。--《广雅》。王念孙曰今之山药也。根大,故谓之藷藇 景山,其上多藷藇。--《北山经》。藷与藇同。 一种草本植物的块茎,这种植物的膨大地下茎,富含淀粉可食。如白薯;大薯;薯芋(薯蓣);薯粮(以薯为粮) 薯(藷)shǔ ⒈甘薯(又叫白薯、红薯或番薯)、马铃薯(又叫土豆或山药蛋)等的统称。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [shǔ] chỉ âm.

cây trồng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 薯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict