學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
甘薯
甘薯
gān
shǔ
[ㄍㄢ ㄕㄨˇ]
CAM THỰ
1.
khoai lang
2.
Ipomoea batatas
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
甘心
gānxīn
bằng lòng
薯條
shǔtiáo
khoai tây chiên
薯片
shǔpiàn
khoai tây chiên giòn
紅薯
hóngshǔ
khoai lang
馬鈴薯
mǎlíngshǔ
khoai tây
甘
gān
ngọt
甘願
gānyuàn
một cách sẵn lòng
心甘情願
xīngānqíngyuàn
vui vẻ làm (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
甘
cam
đường
薯
thự
đậu, củ, khoai tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
甘薯 nghĩa là gì? · Kaori Dict