學華語Kaori Dict

薯片

shǔpiàn

ㄕㄨˇ ㄆㄧㄢˋ

THỰ PHIẾN

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    餐廳供應薯條和薯片。

    cān tīng gōng yìng shǔ tiáo hé shǔ piàn

    Nhà hàng phục vụ khoai tây chiên và khoai tây tẩm bột

  • 2

    你吃薯片。

    nǐ chī shǔpiàn。

    Ngươi ăn khoai tây chiên.

  • 3

    我的薯片又鹹又脆。

    wǒ de shǔpiàn yòu xián yòu cuì。

    Lá薯片 của tôi vừa mặn vừa giòn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薯片 nghĩa là gì? · Kaori Dict