例句Câu ví dụ
- 1
餐廳供應薯條和薯片。
cān tīng gōng yìng shǔ tiáo hé shǔ piàn
Nhà hàng phục vụ khoai tây chiên và khoai tây tẩm bột
- 2
你吃薯片。
nǐ chī shǔpiàn。
Ngươi ăn khoai tây chiên.
- 3
我的薯片又鹹又脆。
wǒ de shǔpiàn yòu xián yòu cuì。
Lá薯片 của tôi vừa mặn vừa giòn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
