例句Câu ví dụ
- 1
我甘心為你做任何事。
wǒ gānxīn wèi nǐ zuò rènhé shì。
Tôi sẵn sàng làm bất cứ điều gì cho anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
我甘心為你做任何事。
wǒ gānxīn wèi nǐ zuò rènhé shì。
Tôi sẵn sàng làm bất cứ điều gì cho anh