例句Câu ví dụ
- 1
這個木薯又嫩又好吃。
zhège mùshǔ yòu nèn yòu hǎochī。
Cá sấu này vừa mềm vừa ngon
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
