例句Câu ví dụ
- 1
就我所知,鈴木先生還沒從夏威夷回來。
jiù wǒ suǒzhī, Língmù xiānsheng hái méi cóng Xiàwēiyí huílai。
Theo tôi biết, ông Suzuki vẫn chưa trở về từ Hawaii.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
