學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鈴蘭
鈴蘭
giản thể:
铃兰
líng
lán
[ㄌㄧㄥˊ ㄌㄢˊ]
LINH LAN
1.
hoa linh lan (Convallaria majalis)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鈴
líng
LT:隻|只[zhi1]
鈴聲
língshēng
chuông âm
門鈴
ménlíng
chuông cửa
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
槓鈴
gànglíng
tạ đòn
電鈴
diànlíng
chuông điện
馬鈴薯
mǎlíngshǔ
khoai tây
蘭花
lánhuā
cymbidium
逐字解
Từng chữ trong từ
鈴
linh
chuông
蘭
lan
hoa lan
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鈴蘭 nghĩa là gì? · Kaori Dict