字義Nghĩa
nhanh, nhanh chóngmáy dịch
piàoPHIÊU
- 1.(văn học) nhanh
- 2.tốc độ
- 3.dùng trong 嘌呤[piao4 ling4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嘌〈形〉 疾速 嘌,疾也。从口,票声。--《说文》 匪风飘兮,匪车嘌兮。--《诗·桧风·匪车》 嘌 〈动〉 说(用于贬义) 嘌呤 嘌piào 嘌piāo 1.疾速。 2.念唱;说。 3.谓柔美曲折的民间唱法。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 票 [piào] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嘌呤purine (từ mượn)
- 腺嘌呤adenine nucleotide (A, kết cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA và với uracil U 尿嘧啶 trong RNA)
- 鳥嘌呤nucleotide guanine (G, liên kết với cytosine C 胞嘧啶 trong DNA và RNA)
- 黃嘌呤xanthine
- 腺嘌呤核苷三磷酸adenosine triphosphate (ATP)