學華語Kaori Dict

piǎo

ㄆㄧㄠˇ

PHIẾU

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    會議進行到一半,他已經心不在焉,目光不停瞟向手機。

    huìyì jìnxíng dào yībàn, tā yǐjīng xīnbùzàiyān, mùguāng bùtíng piǎo xiàng shǒujī。

    Trong lúc hội nghị đang diễn ra, anh ấy đã không còn tập trung, ánh mắt liên tục nhìn sang điện thoại.

  • 2

    她很快地瞟了一眼報紙。

    tā hěn kuài de piǎo le yīyǎn bàozhǐ。

    Cô nhanh chóng nhìn一眼 báo chí

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞟 nghĩa là gì? · Kaori Dict