學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhìn chằm chằmmáy dịch

piǎoPHIẾU

  1. 1.liếc nhìn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瞟〈动〉 斜着眼睛看 瞟piǎo ⒈斜着眼看你~他干吗? ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa, [piào] chỉ âm.

mắt

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瞟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict