系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
nhìn chằm chằmmáy dịch
piǎoPHIẾU
瞟〈动〉 斜着眼睛看 瞟piǎo ⒈斜着眼看你~他干吗? ⒉
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 票 [piào] chỉ âm.
mắt
Ghép từ các phần: