學華語Kaori Dict

乳腺

xiàn

ㄖㄨˇ ㄒㄧㄢˋ

NHŨ TUYẾN

例句Câu ví dụ

  • 1

    安娜被查出有輕微的乳腺增生。

    Ānnà bèi cháchū yǒu qīngwēi de rǔxiàn zēngshēng。

    Anna bị phát hiện có tình trạng u tuyến vú nhẹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乳腺 nghĩa là gì? · Kaori Dict