學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腺癌
腺癌
xiàn
ái
[ㄒㄧㄢˋ ㄞˊ]
TUYẾN NGAI
1.
ung thư tuyến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
癌症
áizhèng
ung thư
癌
ái
ung thư
腺
xiàn
tuyến
乳癌
rǔái
ung thư vú
乳腺
rǔxiàn
tuyến vú
壁癌
bìái
nấm mốc dai dẳng trên tường
性腺
xìngxiàn
tuyến sinh dục; tuyến tình dục
抗癌
kàngái
chống ung thư
逐字解
Từng chữ trong từ
腺
tuyến
tuyến tụy
癌
ngai
u nhọt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
下奶
xiànǎi
sản xuất sữa; tiết sữa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腺癌 nghĩa là gì? · Kaori Dict