字義Nghĩa
cằmmáy dịch
sāiTAI
- 1.má
sāiTAI
- 1.biến thể của 腮[sai1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
腮 颊 莲花泛水,艳如越女之腮。--萧统《十二月启》 又如腮庞(面颊,面容);腮斗儿(腮,脸蛋儿) 水生动物的呼吸器官 裴初不信,乃鲙鲤鱼无腮者,令左右食之。--唐·段成式《酉阳杂俎》 腮(顋)sāi也叫"腮帮子"。两侧脸颊的下半部~腺炎。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 腮幫má
- 腮托đề cằm (ví dụ: cho đàn violin)
- 腮紅phấn hồng (mỹ phẩm)
- 腮腺tuyến nước bọt mang tai
- 腮頰má
- 腮鬍phần râu quai nón
- 腮幫子má
- 腮腺炎bệnh quai bị
- 托腮chống cằm
- 麻腮風sởi, quai bị và rubella (MMR) (viết tắt của 麻疹[ma2 zhen3] + 流行性腮腺炎[liu2 xing2 xing4 sai1 xian4 yan2] + 風疹|风疹[feng1 zhen3])
- 抓耳撓腮vò đầu bứt tai (biểu hiện lo lắng, vui mừng, thất vọng, v.v.) (thành ngữ)
- 桃腮粉臉má hồng hào (thành ngữ)
- 笨嘴拙腮xem 笨嘴拙舌[ben4 zui3 zhuo1 she2]
- 絡腮鬍子râu quai nón