學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cằmmáy dịch

sāiTAI

  1. 1.

sāiTAI

  1. 1.biến thể của 腮[sai1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

腮 颊 莲花泛水,艳如越女之腮。--萧统《十二月启》 又如腮庞(面颊,面容);腮斗儿(腮,脸蛋儿) 水生动物的呼吸器官 裴初不信,乃鲙鲤鱼无腮者,令左右食之。--唐·段成式《酉阳杂俎》 腮(顋)sāi也叫"腮帮子"。两侧脸颊的下半部~腺炎。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 腮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict