學華語Kaori Dict

堵車

giản thể: 堵车

chē

ㄉㄨˇ ㄔㄜ

ĐỔ XA

HSK 4TOCFL 5
  1. 1.kẹt xe
  2. 2.(giao thông) bị tắc nghẽn

例句Câu ví dụ

  • 1

    大雨導致堵車。

    dà yǔ dǎo zhì dǔ chē

    Mưa lớn gây ra tình trạng ùn tắc.

  • 2

    路上堵車,來不及了。

    lù shang dǔ chē lái bu jí le

    Đường bị tắc, không còn thời gian

  • 3

    因為堵車, 我開會遲到了。

    yīnwèi dǔchē, wǒ kāihuì chídào le。

    Vì tắc đường, tôi đến muộn cuộc họp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堵車 nghĩa là gì? · Kaori Dict