- 1.kẹt xe
- 2.(giao thông) bị tắc nghẽn

例句Câu ví dụ
- 1
大雨導致堵車。
dà yǔ dǎo zhì dǔ chē
Mưa lớn gây ra tình trạng ùn tắc.
- 2
路上堵車,來不及了。
lù shang dǔ chē lái bu jí le
Đường bị tắc, không còn thời gian
- 3
因為堵車, 我開會遲到了。
yīnwèi dǔchē, wǒ kāihuì chídào le。
Vì tắc đường, tôi đến muộn cuộc họp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.