堵床上
dǔchuángshàng
[ㄉㄨˇ ㄔㄨㄤˊ ㄕㄤˋ]
ĐỔ SÀNG THƯỢNG
- 1.(khẩu ngữ) bắt quả tang đôi gian díu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.