學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
堵死
堵死
dǔ
sǐ
[ㄉㄨˇ ㄙˇ]
ĐỔ TỬ
1.
chặn (đường)
2.
bịt (lỗ)
3.
làm tắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
例句
Câu ví dụ
1
堵死了。
dǔsǐ le。
Bị tắc rồi
同字詞
Từ cùng gốc chữ
死
sǐ
chết
堵車
dǔchē
kẹt xe
堵
dǔ
chặn (đường, ống, v.v.)
死亡
sǐwáng
chết
堵塞
dǔsè
làm tắc
生死
shēngsǐ
sống chết
死心
sǐxīn
từ bỏ
死心塌地
sǐxīntādì
quyết tâm; kiên quyết làm gì đó; không nao núng
逐字解
Từng chữ trong từ
堵
đổ
vách
死
tử, tợ
chết
記憶技巧
Mẹo nhớ
死
TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
堵死 nghĩa là gì? · Kaori Dict