學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
圍堵
圍堵
giản thể:
围堵
wéi
dǔ
[ㄨㄟˊ ㄉㄨˇ]
VI ĐỔ
1.
phong tỏa
2.
vây quanh
3.
chặn lại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
範圍
fànwéi
phạm vi
周圍
zhōuwéi
vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
圍
wéi
bao quanh
圍巾
wéijīn
khăn quàng
堵車
dǔchē
kẹt xe
堵
dǔ
chặn (đường, ống, v.v.)
包圍
bāowéi
bao vây
圍繞
wéirào
xoay quanh
逐字解
Từng chữ trong từ
圍
vi, vây, vè
bao vây, vây quanh, giam giữ
堵
đổ
vách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
唯獨
wéidú
chỉ
緯度
wěidù
vĩ độ
危篤
wēidǔ
bệnh nguy kịch
唯讀
wéidú
chỉ đọc (tin học)
惟獨
wéidú
chỉ
維度
wéidù
chiều (toán học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
圍堵 nghĩa là gì? · Kaori Dict