學華語Kaori Dict

唯獨

giản thể: 唯独

wéi

ㄨㄟˊ ㄉㄨˊ

DUY ĐỘC

HSK 7-9TOCFL 6Adv
  1. 1.chỉ
  2. 2.chỉ là (tức là chỉ có...)
  3. 3.tất cả ngoại trừ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.duy nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    快樂存在於過去和未來,唯獨不存在於現在。

    kuàilè cúnzài yú guòqù hé wèilái, wéidú bù cúnzài yú xiànzài。

    Sự vui vẻ luôn ở quá khứ hay tương lai, chứ không bao giờ ở hiện tại

  • 2

    唯獨在應該做一件事情的時候,不做也沒關系的事情也會想去做。

    wéidú zài yīnggāi zuò yī jiàn shìqing de shíhou, bù zuò yě méiguānxi de shìqing yě huì xiǎng qù zuò。

    Chỉ khi cần làm một việc gì đó, những việc không cần làm cũng sẽ muốn làm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唯獨 nghĩa là gì? · Kaori Dict