例句Câu ví dụ
- 1
他是我唯一的朋友。
tā shì wǒ wéi yī de péng you
Anh ấy là bạn duy nhất của tôi
- 2
這是你唯一的機會。
zhè shì nǐ wéiyī de jīhuì。
Đây là cơ hội duy nhất của anh
- 3
這是我唯一的相機。
zhè shì wǒ wéiyī de xiàngjī。
Đây là chiếc máy ảnh duy nhất của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
