學華語Kaori Dict

唯一

wéi

ㄨㄟˊ ㄧ

DUY NHẤT

HSK 5TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我唯一的朋友。

    tā shì wǒ wéi yī de péng you

    Anh ấy là bạn duy nhất của tôi

  • 2

    這是你唯一的機會。

    zhè shì nǐ wéiyī de jīhuì。

    Đây là cơ hội duy nhất của anh

  • 3

    這是我唯一的相機。

    zhè shì wǒ wéiyī de xiàngjī。

    Đây là chiếc máy ảnh duy nhất của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唯一 nghĩa là gì? · Kaori Dict