學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尾翼
尾翼
wěi
yì
[ㄨㄟˇ ㄧˋ]
VĨ DỰC
1.
đuôi máy bay; lông vũ (của mũi tên); cánh (của tên lửa, rocket v.v.); cánh gió sau (của ô tô)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尾巴
wěiba
đuôi
結尾
jiéwěi
kết thúc
小心翼翼
xiǎoxīnyìyì
cẩn thận và trang trọng (thành ngữ); rất cẩn thận
尾聲
wěishēng
đoạn kết
尾氣
wěiqì
khí thải; khí xả
追尾
zhuīwěi
bám đuôi
不翼而飛
bùyìérfēi
biến mất không dấu vết
從頭到尾
cóngtóudàowěi
từ đầu đến cuối
逐字解
Từng chữ trong từ
尾
vĩ
đuôi, đầu cuối
翼
dực
cánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
唯一
wéiyī
chỉ; duy nhất
位移
wèiyí
(hình học) độ dời (một đại lượng vectơ)
委以
wěiyǐ
(văn học) giao phó (nhiệm vụ); bổ nhiệm (vai trò)
威儀
wēiyí
dáng vẻ uy nghi
惟一
wéiyī
biến thể của 唯一[wei2 yi1]
衛衣
wèiyī
áo nỉ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尾翼 nghĩa là gì? · Kaori Dict