學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
位移
位移
wèi
yí
[ㄨㄟˋ ㄧˊ]
VỊ DI
1.
(hình học) độ dời (một đại lượng vectơ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
位
wèi
vị trí
座位
zuòwèi
chỗ ngồi
單位
dānwèi
đơn vị (đo lường)
位置
wèizhi
vị trí
地位
dìwèi
vị trí
移民
yímín
nhập cư
移動
yídòng
di chuyển
轉移
zhuǎnyí
chuyển; di dời; chuyển giao
逐字解
Từng chữ trong từ
位
vị
ngai vàng
移
di, dời
chuyển chỗ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
唯一
wéiyī
chỉ; duy nhất
委以
wěiyǐ
(văn học) giao phó (nhiệm vụ); bổ nhiệm (vai trò)
威儀
wēiyí
dáng vẻ uy nghi
尾翼
wěiyì
đuôi máy bay; lông vũ (của mũi tên); cánh (của tên lửa, rocket v.v.); cánh gió sau (của ô tô)
惟一
wéiyī
biến thể của 唯一[wei2 yi1]
衛衣
wèiyī
áo nỉ
記憶技巧
Mẹo nhớ
位
VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
位移 nghĩa là gì? · Kaori Dict