學華語Kaori Dict

競選

giản thể: 竞选

jìngxuǎn

ㄐㄧㄥˋ ㄒㄩㄢˇ

CẠNH TUYỂN

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.tham gia bầu cử
  2. 2.tranh cử

例句Câu ví dụ

  • 1

    你應該競選市長。

    nǐ yīnggāi jìngxuǎn shìzhǎng。

    Bạn nên tranh cử chức thị trưởng

  • 2

    湯姆在競選國會議員。

    Tāngmǔ zài jìngxuǎn guóhuìyìyuán。

    Tom đang tranh cử để trở thành nghị sĩ

  • 3

    你應該去競選城市委員會。

    nǐ yīnggāi qù jìngxuǎn chéngshì wěiyuánhuì。

    Bạn nên tham gia tranh cử vào hội đồng thành phố

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

競選 nghĩa là gì? · Kaori Dict