- 1.được chọn lọc kỹ
- 2.chọn lọc
- 3.tốt nhất
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.tuyển chọn (sản phẩm)
- 5.tập trung (khai thác mỏ)
- 6.tập trung
- 7.sàng lọc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.