- 1.tham gia bầu cử
- 2.tranh cử

例句Câu ví dụ
- 1
你應該競選市長。
nǐ yīnggāi jìngxuǎn shìzhǎng。
Bạn nên tranh cử chức thị trưởng
- 2
湯姆在競選國會議員。
Tāngmǔ zài jìngxuǎn guóhuìyìyuán。
Tom đang tranh cử để trở thành nghị sĩ
- 3
你應該去競選城市委員會。
nǐ yīnggāi qù jìngxuǎn chéngshì wěiyuánhuì。
Bạn nên tham gia tranh cử vào hội đồng thành phố
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.