京都
Jīngdū
[ㄐㄧㄥ ㄉㄨ]
KINH ĐÔ

例句Câu ví dụ
- 1
她住在京都。
tā zhù zài Jīngdū。
Cô ấy ở Kyoto
- 2
你去過京都嗎?
nǐ qù guò Jīngdū ma?
Anh có đi Kyoto chưa
- 3
我去過一次京都。
wǒqù guò yīcì Jīngdū。
Tôi đã đến Kyoto một lần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.