學華語Kaori Dict

京都

Jīng

ㄐㄧㄥ ㄉㄨ

KINH ĐÔ

  1. 1.Kyoto, Nhật Bản

Cách đọc khác:jīngdūkinh đô (của một quốc gia)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她住在京都。

    tā zhù zài Jīngdū。

    Cô ấy ở Kyoto

  • 2

    你去過京都嗎?

    nǐ qù guò Jīngdū ma?

    Anh có đi Kyoto chưa

  • 3

    我去過一次京都。

    wǒqù guò yīcì Jīngdū。

    Tôi đã đến Kyoto một lần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

京都 nghĩa là gì? · Kaori Dict