例句Câu ví dụ
- 1
客人全都到了。
kè rén quán dōu dào liǎo
Tất cả khách đều đến
- 2
全都好吃!
quándōu hǎochī!
Tất cả đều ngon!
- 3
你們全都是膽小鬼
nǐmen quándōu shì dǎnxiǎoguǐ
Các anh đều là kẻ hèn nhát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.
