學華語Kaori Dict

全都

quándōu

ㄑㄩㄢˊ ㄉㄡ

TOÀN ĐÔ

HSK 5Adv
  1. 1.tất cả
  2. 2.không có ngoại lệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    客人全都到了。

    kè rén quán dōu dào liǎo

    Tất cả khách đều đến

  • 2

    全都好吃!

    quándōu hǎochī!

    Tất cả đều ngon!

  • 3

    你們全都是膽小鬼

    nǐmen quándōu shì dǎnxiǎoguǐ

    Các anh đều là kẻ hèn nhát

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全都 nghĩa là gì? · Kaori Dict