字義Nghĩa
cạnh tranh, thi đấumáy dịch
sàiTÁI
- 1.thi đấu
- 2.cuộc thi
- 3.trận đấu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tiền bạc
字的故事Chuyện chữ
TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.
組詞Từ chứa chữ này
- 賽跑chạy đua
- 賽場trường đua
- 賽車đua ô tô
- 賽馬đua ngựa
- 賽事cuộc thi (ví dụ: thể thao)
- 賽博
- 賽季mùa giải (thể thao)
- 賽揚Celeron (một chip của Intel)
- 賽會cuộc rước tôn giáo
- 賽段giai đoạn của một cuộc thi
- 比賽cuộc thi (thể thao, v.v.)
- 決賽chung kết (của một cuộc thi)
- 競賽thi đấu; đua
- 大獎賽giải thưởng lớn
- 預賽vòng thi sơ khảo
- 參賽thi đấu