字義Nghĩa
cạnh tranh, đấu tranhmáy dịch
sàiTÁI
- 1.thi đấu
- 2.cuộc thi
- 3.trận đấu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
赛 (形声。从贝,塞省声。本义行祭礼以酬神) 同本义 冬赛祷祠。--《史记·封禅书》。索隐赛谓报神福也。” 朝析暮赛依巫口。--白居易《新乐府·黑潭龙》 又如赛文(古代因年谷丰收为酬神而作的祭文);赛还(祭祀还愿);赛愿(祭神还愿);赛神(祭祀以报答神明);赛馔(祭神的食品);赛宝(供祭宝物);赛祷(祭祀酬神) 比试 与孝文往复赌赛。--《北史·魏任城王澄传》 又如赛球;赛斗(比赛);赛灯(赛花灯);赛锦标社(竞技场);赛饭(比赛酒量大小);赛花灯(元宵节前后展出各种彩灯比美) 赛sài ⒈比较好坏、强弱、胜负比~。排球~。拔河~。 ⒉胜似,比得上一年~一年。能~过他。 ⒊旧时一种迷信活动,所谓"酬报神灵"而举行的祭典~神。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 贝 (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 赛跑chạy đua
- 赛场trường đua
- 赛车đua ô tô
- 赛马đua ngựa
- 赛事cuộc thi (ví dụ: thể thao)
- 赛博
- 赛季mùa giải (thể thao)
- 赛扬Celeron (một chip của Intel)
- 赛会cuộc rước tôn giáo
- 赛段giai đoạn của một cuộc thi
- 比赛cuộc thi (thể thao, v.v.)
- 决赛chung kết (của một cuộc thi)
- 竞赛thi đấu; đua
- 大奖赛giải thưởng lớn
- 预赛vòng thi sơ khảo
- 参赛thi đấu