- 1.cuộc thi (thể thao, v.v.)
- 2.trận đấu
- 3.LT:場|场[chang3],次[ci4]
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thi đấu

例句Câu ví dụ
- 1
他退出了比賽。
tā tuì chū le bǐ sài
Anh ấy rút khỏi cuộc thi
- 2
他宣布比賽開始。
tā xuān bù bǐ sài kāi shǐ
Anh ấy công bố trận đấu bắt đầu
- 3
今晚有一場足球比賽。
jīn wǎn yǒu yī cháng zú qiú bǐ sài
Tối nay có một trận bóng đá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
- 賽TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.