學華語Kaori Dict

流浪

liúlàng

ㄌㄧㄡˊ ㄌㄤˋ

LƯU LÃNG

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.lang thang
  2. 2.phiêu bạt
  3. 3.đi lang thang
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.du mục
  2. 5.vô gia cư
  3. 6.không ổn định (ví dụ: dân số)
  4. 7.kẻ lang thang

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是一個流浪漢。

    tā shì yīge liúlànghàn。

    Anh ấy là một người lang thang

  • 2

    他在歐洲各地流浪了幾個月。

    tā zài Ōuzhōu gèdì liúlàng le jǐge yuè。

    Anh ấy đã lang thang khắp châu Âu trong vài tháng.

  • 3

    當流浪漢有錢了, 就被稱為遊客。

    dāng liúlànghàn yǒuqián le , jiù bèi chēngwéi yóukè。

    Khi người lang thang trở nên giàu có, họ được gọi là du khách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流浪 nghĩa là gì? · Kaori Dict