字義Nghĩa
sóngmáy dịch
làngLÃNG
- 1.sóng
- 2.ngọn sóng
- 3.không bị kiềm chế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
浪〈名〉 波浪,水因风吹、石激而形成的涌动 风起浪涌。--《世说新语·雅量》 长风破浪会有时,直挂云帆济沧海。--李白《行路难》 温泉毖涌而自浪。--左思《魏都赋》 又如风浪(水面上的风和波浪);激浪(汹涌急剧的波浪);浪波(浪头。波浪);浪淘淘(波浪翻滚的样子) 像波浪起伏的样子 浪 〈动〉 逛,无事到处遛 勾引,劝…发生性关系 浪làng ⒈大波波~。乘风破~。 ⒉像波浪的声~。麦~滚滚。 ⒊放纵~游。反对~费。 浪láng 1.流貌。引申为流逝。 2.古水名。即沧浪水。参见"沧浪"。 3.清水。参见"沧浪"。 4.见"浪汗"。 5.见"浪抗"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 浪費lãng phí
- 浪漫lãng mạn
- 浪潮làn sóng
- 浪子kẻ lêu lổng; người hoang phí; đứa con trai hoang đàng
- 浪花bọt sóng
- 浪人kẻ lang thang
- 浪女người đàn bà lăng loàn
- 浪湧
- 浪濤sóng biển
- 浪穀đáy sóng
- 海浪sóng biển
- 波浪sóng
- 流浪lang thang
- 風浪gió và sóng; nước động
- 衝浪lướt sóng
- 流浪漢kẻ lang thang