浪子
làngzǐ
[ㄌㄤˋ ㄗˇ]
LÃNG TỬ
TOCFL 7
- 1.kẻ lêu lổng; người hoang phí; đứa con trai hoang đàng

例句Câu ví dụ
- 1
俗話說:浪子回頭金不換;可俗話又說:狗改不了吃屎!
súhuàshuō: làngzǐhuítóujīnbùhuàn; kě súhuà yòu shuō: gǒugǎibùliǎochīshǐ!
Ngạn ngữ nói: người con trai hư trở lại là vô giá; nhưng ngạn không nói: chó không thể thay đổi thói quen ăn phân!
- 2
Facebook的創始人馬克·扎克伯格差不多是個風流浪子。
F a c e b o o k de chuàngshǐrén Mǎkè · Zhākèbógé chàbuduō shì gě fēngliú làngzǐ。
Người sáng lập ra Facebook, Mark Zuckerberg, gần như là một kẻ đào hoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.