浪人
làngrén
[ㄌㄤˋ ㄖㄣˊ]
LÃNG NHÂN
- 1.kẻ lang thang
- 2.người thất nghiệp
- 3.lãng nhân (samurai không chủ lang thang)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.