浪花
lànghuā
[ㄌㄤˋ ㄏㄨㄚ]
LÃNG HOA
TOCFL 7
- 1.bọt sóng
- 2.bọt biển
- 3.sóng nước
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bóng hình: những sự việc trong đời người
- 5.LT: 朵[duo3]

例句Câu ví dụ
- 1
浪花真好看。
lànghuā zhēn hǎokàn。
Sóng biển đẹp quá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.